trouble shooter
Định nghĩa
Danh từ: Người có nhiệm vụ xác định và sửa chữa các nguồn gốc gây ra sự cố hoặc vấn đề (đặc biệt trong các thiết bị cơ khí hoặc hệ thống kỹ thuật).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã thuê một người xử lý sự cố để sửa các hỏng hóc máy móc tái diễn.)
- (Là một người xử lý sự cố, cô ấy nhanh chóng xác định được hệ thống dây điện bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trouble shooter" trong lĩnh vực công nghệ thông tin: Chỉ chuyên gia chẩn đoán và giải quyết lỗi phần mềm hoặc phần cứng.
- The IT trouble shooter resolved the server crash within an hour. (Chuyên gia xử lý sự cố CNTT đã giải quyết sự cố sập máy chủ trong vòng một giờ.)
- "trouble shooter" trong quản lý: Người giải quyết các vấn đề phát sinh trong tổ chức hoặc dự án.
- He was brought in as a trouble shooter to mediate the conflicts between departments. (Anh ấy được đưa vào làm người xử lý sự cố để hòa giải các xung đột giữa các phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Troubleshoot (động từ): Hành động xác định và sửa chữa sự cố.
- The technician needs to troubleshoot the network connectivity problem. (Kỹ thuật viên cần xử lý sự cố kết nối mạng.)
- Troubleshooting (danh động từ): Quá trình hoặc kỹ năng xử lý sự cố.
- Troubleshooting is an essential skill for any engineer. (Xử lý sự cố là một kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ kỹ sư nào.)
Từ đồng nghĩa
- Fixer: Người sửa chữa, giải quyết vấn đề (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
- Problem solver: Người giải quyết vấn đề (mang tính tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sort out: Giải quyết, sắp xếp ổn thỏa.
- He was called in to sort out the technical issues. (Anh ấy được gọi đến để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
- Figure out: Tìm ra, hiểu được (nguyên nhân hoặc giải pháp).
- It took her a while to figure out what was wrong with the engine. (Cô ấy mất một lúc để tìm ra vấn đề của động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- Put out fires: Xử lý các vấn đề khẩn cấp (thường dùng trong công việc).
- As a trouble shooter, he spends most of his time putting out fires. (Là một người xử lý sự cố, anh ấy dành hầu hết thời gian để xử lý các vấn đề khẩn cấp.)